Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "công trường" (1)

công trường
Tiếng Anh Danh từconstruction site
Từ vựng của tôi
Công trường rất ồn ào.
The construction site is very noisy.

swap_horiz Từ liên quan "công trường" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "công trường" (2)

Công trường rất ồn ào.
The construction site is very noisy.
Công nhân đang làm việc ở công trường.
Workers are working at the construction site.